|
|
* Ghi chú: Nếu cần xem nhà hay hỏi thêm
chi tiết xin điện thoại về Công ty hoặc email báo mã số căn
nhà hoặc tên đường, kích thước và giá.
| Đường | Quận | Ngang | Dài | Mô
tả |
Giá
(Lượng)
| L/m2 | Hướng | Vị
trí | Mã |
| Bến Chương Dương |
1 |
3.1 |
17 |
gácsuốt CQH |
400 |
7.59 |
|
NP |
4 |
| Bùi Thị Xuân |
1 |
3 |
15 |
3,5lầu sthượng 8tỷ |
471 |
10.46 |
|
NP |
18 |
| Bùi Viện |
1 |
|
14 |
2,5lầu nởhậu4,6m sthượng sổhồng |
475 |
|
|
NP |
26 |
| Bùi Viện |
1 |
3.4 |
14 |
sổhồng đangchothuê |
360 |
7.56 |
|
NP |
30 |
| Bùi Viện |
1 |
3 |
8 |
3,5lầu 3,5tỷ |
233 |
9.7 |
|
NP |
31 |
| Cô Bắc |
1 |
3 |
22 |
6pngủ pkhách gtờhlệ |
465 |
7.04 |
|
NP |
55 |
| Cô Giang |
1 |
3.3 |
18 |
1lầu |
390 |
6.56 |
|
NP |
60 |
| Cống Quỳnh |
1 |
|
|
dt 60,7m2 |
450 |
7.41 |
|
NP |
78 |
| Đinh Tiên Hoàng |
1 |
3 |
24 |
0chitiết |
360 |
5 |
|
NP |
118 |
| Hồ Hảo Hớn |
1 |
|
|
31m2 xd 61m2 4,2tỷ |
280 |
9.03 |
|
NP |
147 |
| Hoàng Sa |
1 |
4.5 |
10 |
sổhồng 4,5tỷ |
346 |
7.68 |
|
NP |
149 |
| Nguyễn Cư Trinh |
1 |
4 |
18 |
1lầu 2pngủ pkhách |
420 |
5.83 |
|
NP |
253 |
| Nguyễn Hữu Cầu |
1 |
3.5 |
15 |
sổđỏ |
300 |
5.71 |
|
NP |
271 |
| Nguyễn Thái Bình |
1 |
4 |
20 |
0chitiết |
390 |
4.87 |
|
NP |
281 |
| Trần Đình Xu |
1 |
3.2 |
16 |
3lầu sthượng |
415 |
8.1 |
|
NP |
392 |
| Trần Hưng Đạo |
1 |
4 |
16 |
1lầu hẻm10m |
380 |
5.93 |
|
NP |
395 |
| Trần Hưng Đạo |
1 |
3.9 |
17 |
3lầu 4pngủ |
365 |
5.5 |
|
NP |
409 |
|
|